| 323 | 324 | 325 | ||
| AC current | Range | 400.0 A | 40.00 A/400.0 A | 40.00 A/400.0 A |
| Accuracy | 2 % ± 5 digits (45 Hz to 65 Hz) 2.5 % ± 5 digits (65 Hz to 400 Hz) | 1.5 % ± 5 digits (45 Hz to 400 Hz) Note: Add 2 % for position sensitivity | 2 % ± 5 digits (45 Hz to 65 Hz) 2.5 % ± 5 digits (65 Hz to 400 Hz) | |
| DC current | Range | 40.00 A/400.0 A | ||
| Accuracy | 2 % ± 5 digits | |||
| AC voltage | Range | 600.0 V | 600.0 V | 600.0 V |
| Accuracy | 1.5 % ± 5 digits | 1.5 % ± 5 digits | 1.5 % ± 5 digits | |
| DC voltage | Range | 600.0 V | 600.0 V | 600.0 V |
| Accuracy | 1.0 % ± 5 digits | 1.0 % ± 5 digits | 1.0 % ± 5 digits | |
| Resistance | Range | 400.0 Ω/ 4000 Ω | 400.0 Ω/ 4000 Ω | 400.0 Ω/ 4000 Ω/ 40.00 kΩ |
| Accuracy | 1.0 % ± 5 digits | 1.0 % ± 5 digits | 1.0 % ± 5 digits | |
| Continuity | ≤ 70 Ω | ≤ 30 Ω | ≤ 30 Ω | |
| Capacitance | 100.0 μF to 1000 μF | 100.0 μF to 1000 μF | ||
| Frequency | 5.0 Hz to 500.0 Hz | |||
| AC response | True-rms | True-rms | True-rms | |
| Backlight | Yes | Yes | ||
| Data hold | Yes | Yes | Yes | |
| Contact temperature | -10.0 °C to 400.0 °C (14.0 °F to 752.0 °F) | -10.0 °C to 400.0 °C (14.0 °F to 752.0 °F) | ||
| Min/Max | Yes | |||
| Category rating | CAT III 600 V CAT IV 300 V | CAT III 600 V CAT IV 300 V | CAT III 600 V CAT IV 300 V | |
Xuất xứ: Công nghệ Mỹ, linh kiện Mỹ lắp ráp tại Trung Quốc - BẢO HÀNH 02 NĂM
Giá từ 1 đến 1: 0 Vnđ
Xuất xứ: Công nghệ Mỹ, linh kiện Mỹ lắp ráp tại Trung Quốc - BẢO HÀNH 02 NĂM
Giá từ 1 đến 1: 0 Vnđ
Xuất xứ: Công nghệ Mỹ, linh kiện Mỹ lắp ráp tại Trung Quốc - BẢO HÀNH 02 NĂM
Giá từ 1 đến 1: 0 Vnđ
Xuất xứ: Công nghệ Mỹ, linh kiện Mỹ lắp ráp tại Trung Quốc
Giá từ 1 đến 1: 0 Vnđ
Xuất xứ: Công nghệ Mỹ, linh kiện Mỹ lắp ráp tại Trung Quốc
Giá từ 1 đến 1: 0 Vnđ
Xuất xứ: Công nghệ Mỹ, linh kiện Mỹ lắp ráp tại Trung Quốc
Giá từ 1 đến 1: 0 Vnđ
Xuất xứ: Công nghệ Mỹ, linh kiện Mỹ lắp ráp tại Trung Quốc
Giá từ 1 đến 1: 0 Vnđ
Xuất xứ: Công nghệ ,linh kiện Mỹ sx tai Nhật
Giá từ 1 đến 1: 0 Vnđ